베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cung xử nữ" (1)
cung xử nữ

영어
명사virgo
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
Virgos are known to be meticulous and hardworking.
관련 단어 "cung xử nữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cung xử nữ" (1)
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
Virgos are known to be meticulous and hardworking.
